MẪU CÂU

申し訳ございません, 申し訳ありません khác nhau sao?

申し訳ございません và 申し訳ありません khác nhau sao ta?

Có bao giờ bạn tự hỏi vâỵ chưa? Nếu bạn nắm về kính ngữ thì mình nghĩ điều này sẽ dễ thôi.

Trước tiên, hai từ này khác nhau ở tiếp hậu ngữ (語尾).

Một bên là ある và một bên là ござる. Trong đó, ござる là dạng kính ngữ của ある. Do đó, điểm khác nhau của hai từ này là mức độ lịch sự.

Dùng 申し訳ございません thì sẽ lịch sự hơn 申し訳ありません.

Cách sử dụng

  • Đối tượng: cấp trên, khách hàng.
  • Trong trường hợp muốn xin lỗi vì đã xảy ra sai sót, hay đơn giản là xin lỗi vì cảm thấy phiền (cái này ở Nhật hơi bị nhiều đấy).
  • Hình thức: qua mail, điện thoại, nói chuyện trực tiếp…(không có quy định cụ thể)

Câu mẫu dùng「申し訳ございません」

  1. お忙しいところ申し訳ございませんが、打ち合わせの時間を取って頂けますでしょうか。(Xin lỗi vì đã làm phiền trong lúc [ông] bận rộn thế này, không biết có thể dành cho tôi chút thời gian để thảo luận được không?
  2. 誠に申し訳ございません。Thành thật xin lỗi.
  3. 大変申し訳ございませんがご了承ください。Rất là xin lỗi ông, nhưng mong ông hiểu cho.

Câu mẫu dùng「申し訳ありません」を使った例文

  1. お役に立てず誠に申し訳ありません。Xin lỗi vì nó không có ích gì lắm.
  2. ご希望に沿えず申し訳ありません。Xin lỗi vì không thể đáp ứng yêu cầu của anh.
  3. 申し訳ありませんが、サインイン中に問題が発生しました。Xin lỗi, đã phát sinh vấn đề khi kí rồi.

Từ đồng nghĩa:

  • 済まない
  • すみません
  • お詫び申し上げます
  • ゴメン
  • 失礼いたしました

Dễ phải không nào, bạn chỉ cần nhớ một vài câu mẫu là dùng được rồi.

Vừa đúng lại vừa chuẩn “business manner” Nhật luôn đấy!

Hẹn gặp bạn lần sau nhé. ^^

Ánh Hiền tổng hợp

Related Posts

No Comments

Leave a Reply